Giá bán:
Liên hệ
MAXBOND 431 là lớp phủ chống thấm dạng lỏng sẵn sử dụng, có khả năng chống tia UV ổn định. Lớp phủ dễ thi công, có khả năng bám dính tốt với các bề mặt xây dựng thông thường, và lý tưởng cho xử lý mái bê tông cũ và mới, sàn kim loại, mái ngói, tấm amiang và tường ngoài. Khi ninh kết tạo thành một lớp màng đàn hồi, có khả năng hấp thụ những chuyển động nhỏ của bề mặt để hạn chế sự phát triển các đường nứt chân tóc.
Bề mặt thi công phải đặc chắc, sạch sẽ, không dính bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các tạp chất ảnh hưởng đến khả năng bám dính.
Loại bỏ các phần vữa, bê tông yếu, bong tróc và xử lý các khuyết tật bề mặt trước khi thi công.
Đối với bề mặt có nhiều lỗ rỗ hoặc khả năng hút nước cao, có thể thi công một lớp lót bằng Maxbond 431 pha loãng với 10% nước sạch nhằm tăng khả năng thẩm thấu và cải thiện độ bám dính.
Sử dụng máy khuấy điện khuấy đều Maxbond 431 trong khoảng 1 phút trước khi thi công.
Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ thi công như chổi quét, rulo và lưới gia cường (đối với các vị trí cần gia cường).
Phương pháp thi công: 02 lớp phủ
Lớp thứ nhất: Thi công Maxbond 431 nguyên chất, không pha loãng, với định mức khoảng 0,3 kg/m².
Lớp thứ hai: Sau khi lớp thứ nhất khô bề mặt (khoảng 45 phút), thi công lớp tiếp theo theo hướng vuông góc với lớp thứ nhất, định mức khoảng 0,3 kg/m².
Sử dụng chổi quét hoặc rulo để đảm bảo vật liệu được phân bố đồng đều trên toàn bộ bề mặt.
Định mức vật liệu tổng cộng: 0,6 kg/m² (02 lớp).

Phương pháp thi công: 02–03 lớp, kết hợp lưới gia cường.
Đối với mái bằng và các vị trí có nguy cơ xuất hiện vết nứt hoặc chuyển vị như góc chân tường, nẹp và mối nối, khuyến nghị sử dụng lưới gia cường để tăng cường khả năng chịu biến dạng và độ bền của hệ thống chống thấm.
Trình tự thi công:
Lớp thứ nhất: Thi công Maxbond 431 nguyên chất với định mức 0,8–1,0 kg/m².
Gia cường lưới: Khi lớp vật liệu thứ nhất còn ướt, trải lưới gia cường lên bề mặt, dùng dụng cụ phù hợp miết nhẹ để lưới bám đều, không nhăn hoặc tạo bọt khí.
Lớp thứ hai: Thi công Maxbond 431 với định mức 0,8–1,0 kg/m² ngay trên lớp lưới, đảm bảo lưới được thấm và bao phủ hoàn toàn bằng vật liệu chống thấm.
Lớp thứ ba (nếu cần): Sau khi lớp thứ hai khô bề mặt, kiểm tra độ phủ. Trường hợp lưới vẫn còn lộ hoặc bề mặt chưa được bao phủ đồng đều, thi công bổ sung lớp thứ ba với định mức khoảng 0,4 kg/m².
Định mức vật liệu tổng cộng:
Thi công 02 lớp: 1,6–2,0 kg/m².
Thi công bổ sung lớp thứ ba: 2,0–2,4 kg/m².
.jpg)
Sử dụng loại lưới có độ ổn định kích thước cao, độ co ngót thấp.
Lưới có tính linh hoạt, dễ dàng ôm sát các vị trí góc cạnh, đường viền và bề mặt không bằng phẳng.
Trong quá trình thi công, lưới phải được trải phẳng, bám sát lớp vật liệu chống thấm, không nhăn, không phồng rộp.
Đảm bảo toàn bộ lưới được bao phủ bởi vật liệu chống thấm sau khi hoàn thiện.
Thi công thuận tiện: Quy trình thi công đơn giản, công tác chuẩn bị bề mặt tương đối dễ dàng.
Tạo màng liền mạch: Sau khi khô, sản phẩm hình thành lớp màng chống thấm đồng nhất, không có mối nối.
Độ đàn hồi linh hoạt: Màng chống thấm có khả năng thích ứng với các chuyển động nhỏ của nền và che phủ các vết nứt chân tóc.
Hệ gốc nước: Thân thiện với môi trường, hạn chế mùi trong quá trình thi công.
Khả năng kháng kiềm: Phù hợp với các bề mặt nền gốc xi măng, bê tông.
Nhiệt độ môi trường: Khuyến nghị từ 5°C đến 35°C trong quá trình thi công.
Độ ẩm không khí: Dưới 80%.
Điều kiện sử dụng: Không khuyến nghị sử dụng tại các khu vực thường xuyên ngâm nước hoặc chứa nước liên tục.
Đặc điểm bề mặt: Kết cấu nền không đồng nhất hoặc quá trình thi công không đảm bảo độ phủ đồng đều có thể dẫn đến sự khác biệt về màu sắc và chất lượng hoàn thiện.
Thi công đúng số lớp và định mức vật liệu theo từng hạng mục.
Đảm bảo mỗi lớp phủ được phân bố đồng đều, không bỏ sót hoặc tạo thành các vị trí quá mỏng.
Chỉ thi công lớp tiếp theo khi lớp trước đạt điều kiện khô bề mặt theo yêu cầu.
Không thi công trong điều kiện thời tiết bất lợi hoặc khi bề mặt không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Định mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào độ nhám, độ hút nước, tình trạng nền và phương pháp thi công.
Lưu ý: Các định mức trong tài liệu là định mức tham khảo theo phương án thi công. Khi áp dụng thực tế, cần đối chiếu với tài liệu kỹ thuật (TDS) mới nhất của nhà sản xuất Maxbond 431
Sản phẩm liên quan